← Lộ trình HSK1
规定
guī dìng
Phồn thể: 規定
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
- quy tắc; quy định; điều khoản; sự quy định
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to stipulate; to specify; to prescribe; to fix (a price); to set (a quota)
- regulations; rules; provisions; stipulations
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
规
guī
chưa có Hán Việt
定
dìng
định
🎙️ Luyện nói
规定
guī dìng
quy định; chỉ định; kê đơn; ấn định (giá cả); đặt (chỉ tiêu)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
规guī
chưa có Hán Việt
Đang tải…