← Lộ trình HSK1
简单
jiǎn dān
Phồn thể: 簡單
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- giản đơn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đơn giản; không phức tạp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- simple
- not complicated
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
简
jiǎn
giản
单
dān
đơn
🎙️ Luyện nói
简单
jiǎn dān
đơn giản; không phức tạp
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
简jiǎn
giản
Đang tải…