← Lộ trình HSK1
海关
hǎi guān
Phồn thể: 海關
HSK 3
- Hán Việt
- hải quan
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- customs (i.e. border crossing inspection)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
海
hǎi
hải
关
guān
quan
🎙️ Luyện nói
海关
hǎi guān
hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
海hǎi
hải
Đang tải…