学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

寒冷

hán lěng

Ngoài HSK
Hán Việt
hàn lạnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạnh (khí hậu)
  2. giá rét
  3. rất lạnh

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • cold (climate); frigid

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 寒

    hán

    hàn

  • 冷

    lěng

    lạnh

🎙️ Luyện nói

寒冷

hán lěng

lạnh (khí hậu)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

寒hán

hàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 冬季寒冷,夏季很热。

    dōng jì hán lěng xià jì hěn rè

    Mùa đông lạnh giá, mùa hè rất nóng.Bản dịch nháp

    ENWinters are cold and summers hot.

    HSK 4