学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

含量

hán liàng

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàm lượng
  2. số lượng chứa đựng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • content; quantity contained

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 含

    hán

    hàm

  • 量

    liáng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

含量

hán liàng

hàm lượng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

含hán

hàm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 糖的含量太高。

    táng de hán liàng tài gāo

    Hàm lượng đường quá cao.Bản dịch nháp

    ENThe sugar content is too high.

    HSK 4