← Lộ trình HSK1
合
hé
HSK 3
- Hán Việt
- hợp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đóng
- gia nhập
- phù hợp
- bằng
- toàn bộ
- cùng nhau
- vòng (trong chiến đấu)
- giao hội (thiên văn)
- nốt thứ nhất của ngũ cung
- biến thể cũ của 盒[he2]
- biến thể của 合[he2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to close
- to join
- to fit
- to be equal to
- whole
- together
- round (in battle)
- conjunction (astronomy)
- 1st note of pentatonic scale
- old variant of 盒
- variant of 合
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
合
gě
hợp
🎙️ Luyện nói
合
hé
đóng
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
合gě
hợp
Đang tải…