学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

合

hé

HSK 3
Hán Việt
hợp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng
  2. gia nhập
  3. phù hợp
  4. bằng
  5. toàn bộ
  6. cùng nhau
  7. vòng (trong chiến đấu)
  8. giao hội (thiên văn)
  9. nốt thứ nhất của ngũ cung
  10. biến thể cũ của 盒[he2]
  11. biến thể của 合[he2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to close
  • to join
  • to fit
  • to be equal to
  • whole
  • together
  • round (in battle)
  • conjunction (astronomy)
  • 1st note of pentatonic scale
  • old variant of 盒
  • variant of 合

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 合

    gě

    hợp

🎙️ Luyện nói

合

hé

đóng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

合gě

hợp

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请把书合上。

    qǐng bǎ shū hé shàng

    Hãy gấp sách lại.Bản dịch nháp

    ENPlease close the book.

    HSK 3