学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

集中

jí zhōng

HSK 3
Hán Việt
tập trung
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập trung
  2. tập hợp
  3. hợp nhất
  4. tập trung lại
  5. đặt cùng nhau

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to concentrate
  • to centralize
  • to focus
  • centralized
  • concentrated
  • to put together

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 集

    jí

    tập

  • 中

    zhōng

    trung

🎙️ Luyện nói

集中

jí zhōng

tập trung

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

集jí

tập

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 上课要集中精神。

    shàng kè yào jí zhōng jīng shén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENConcentrate in class.

    HSK 3