← Lộ trình HSK1
精神
jīng shén
HSK 3
- Hán Việt
- tinh thần
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tinh thần
- tâm trí
- ý thức
- suy nghĩ
- tâm lý
- tinh hoa
- cốt lõi
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- spirit
- mind
- consciousness
- thought
- mental
- psychological
- essence
- gist
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
精
jīng
tinh
神
shén
thần
🎙️ Luyện nói
精神
jīng shén
tinh thần
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
精jīng
tinh
Đang tải…