学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

精神

jīng shén

HSK 3
Hán Việt
tinh thần
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh thần
  2. tâm trí
  3. ý thức
  4. suy nghĩ
  5. tâm lý
  6. tinh hoa
  7. cốt lõi

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • spirit
  • mind
  • consciousness
  • thought
  • mental
  • psychological
  • essence
  • gist

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 精

    jīng

    tinh

  • 神

    shén

    thần

🎙️ Luyện nói

精神

jīng shén

tinh thần

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

精jīng

tinh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 上课要集中精神。

    shàng kè yào jí zhōng jīng shén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENConcentrate in class.

    HSK 3