← Lộ trình HSK1
加强
jiā qiáng
Phồn thể: 加強
HSK 3
- Hán Việt
- gia càng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- củng cố; tăng cường; nâng cao
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to reinforce; to strengthen; to enhance
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
加
jiā
gia
强
qiáng
càng
🎙️ Luyện nói
加强
jiā qiáng
củng cố; tăng cường; nâng cao
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
加jiā
gia
Đang tải…