学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

降温

jiàng wēn

Phồn thể: 降溫

Ngoài HSK
Hán Việt
giáng ồn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở nên mát hơn
  2. hạ nhiệt
  3. làm mát
  4. (về sự quan tâm, hoạt động, v.v.) giảm xuống

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to become cooler; to lower the temperature

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 降

    jiàng

    giáng

  • 温

    wēn

    ồn

🎙️ Luyện nói

降温

jiàng wēn

trở nên mát hơn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

降jiàng

giáng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 开空调降温。

    kāi kōng tiáo jiàng wēn

    Bật điều hòa cho mát.Bản dịch nháp

    ENTurn on the AC to cool down.

    HSK 4