学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

空调

kōng tiáo

Phồn thể: 空調

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
không điều
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều hòa không khí
  2. máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)

Lượng từ: 台

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • air conditioning
  • air conditioner (including units that have a heating mode)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 空

    kōng

    không

  • 调

    diào

    điều

🎙️ Luyện nói

空调

kōng tiáo

điều hòa không khí

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

空kōng

không

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 屋子里安装了空调。

    wū zi lǐ ān zhuāng le kōng tiáo

    Trong phòng đã lắp điều hòa.Bản dịch nháp

    ENAn air conditioner was installed in the room.

    HSK 3
  • 开空调降温。

    kāi kōng tiáo jiàng wēn

    Bật điều hòa cho mát.Bản dịch nháp

    ENTurn on the AC to cool down.

    HSK 4

Có trong bài