学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

安装

ān zhuāng

Phồn thể: 安裝

HSK 3
Hán Việt
an trang
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lắp đặt
  2. dựng
  3. lắp
  4. gắn
  5. cài đặt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to install
  • to erect
  • to fix
  • to mount
  • installation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 安

    ān

    an

  • 装

    zhuāng

    trang

🎙️ Luyện nói

安装

ān zhuāng

lắp đặt

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

安ān

an

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 屋子里安装了空调。

    wū zi lǐ ān zhuāng le kōng tiáo

    Trong phòng đã lắp điều hòa.Bản dịch nháp

    ENAn air conditioner was installed in the room.

    HSK 3