← Lộ trình HSK1
安装
ān zhuāng
Phồn thể: 安裝
HSK 3
- Hán Việt
- an trang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lắp đặt
- dựng
- lắp
- gắn
- cài đặt
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to install
- to erect
- to fix
- to mount
- installation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
安
ān
an
装
zhuāng
trang
🎙️ Luyện nói
安装
ān zhuāng
lắp đặt
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
安ān
an
Đang tải…