← Lộ trình HSK1
交流
jiāo liú
HSK 3
- Hán Việt
- giao lưu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trao đổi
- sự trao đổi
- giao tiếp
- tương tác
- có tiếp xúc xã hội (với ai)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to exchange
- exchange
- communication
- interaction
- to have social contact (with sb)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
交
jiāo
giao
流
liú
lưu
🎙️ Luyện nói
交流
jiāo liú
trao đổi
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
交jiāo
giao
Đang tải…