学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

经常

jīng cháng

Phồn thể: 經常

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
kinh thường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
  2. ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • frequently; constantly; regularly; often
  • day-to-day; everyday; daily

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 经

    jīng

    kinh

  • 常

    cháng

    thường

🎙️ Luyện nói

经常

jīng cháng

thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

经jīng

kinh

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 我经常坐地铁。

    wǒ jīng cháng zuò dì tiě

    Tôi thường xuyên đi tàu điện ngầm.Bản dịch nháp

    ENI often take the subway.

    HSK 2
  • 我们经常交流经验。

    wǒ men jīng cháng jiāo liú jīng yàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe often exchange experience.

    HSK 3
  • 要经常锻炼身体。

    yào jīng cháng duàn liàn shēn tǐ

    Phải thường xuyên rèn luyện sức khỏe.Bản dịch nháp

    ENExercise regularly.

    HSK 4

Có trong bài