← Lộ trình HSK1
经常
jīng cháng
Phồn thể: 經常
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- kinh thường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
- ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- frequently; constantly; regularly; often
- day-to-day; everyday; daily
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
经
jīng
kinh
常
cháng
thường
🎙️ Luyện nói
经常
jīng cháng
thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
经jīng
kinh
Đang tải…