学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

教学楼

jiào xué lóu

Phồn thể: 教學樓

HSK 1
Hán Việt
giáo học lầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • teaching block
  • school building

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 教

    jiào

    giáo

  • 学

    xué

    học

  • 楼

    lóu

    lầu

🎙️ Luyện nói

教学楼

jiào xué lóu

tòa nhà trường học; tòa nhà học thuật

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

教jiào

giáo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 图书馆在教学楼旁边。

    tú shū guǎn zài jiào xué lóu páng biān

    Thư viện ở bên cạnh tòa nhà giảng đường.Bản dịch nháp

    ENThe library is next to the teaching building.

    HSK 1

Có trong bài