← Lộ trình HSK1
图书馆
tú shū guǎn
Phồn thể: 圖書館
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đồ thư quán
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thư viện
Lượng từ: 家个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- library
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
图
tú
đồ
书
shū
thư
馆
guǎn
quán
🎙️ Luyện nói
图书馆
tú shū guǎn
thư viện
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
图tú
đồ
Đang tải…