← Lộ trình HSK1
里边
lǐ bian
Phồn thể: 裡邊
HSK 1
- Hán Việt
- lịa biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bên trong
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- inside
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
里
lǐ
lịa
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
里边
lǐ bian
bên trong
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
里lǐ
lịa
Đang tải…