← Lộ trình HSK1
仅仅
jǐn jǐn
Phồn thể: 僅僅
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hầu như không
- chỉ
- đơn thuần
- chỉ (cái này và không hơn)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- barely
- only
- merely
- only (this and nothing more)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
仅
jǐn
chưa có Hán Việt
仅
jǐn
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
仅仅
jǐn jǐn
hầu như không
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
仅jǐn
chưa có Hán Việt
Đang tải…