← Lộ trình HSK1
近代
jìn dài
Ngoài HSK
- Hán Việt
- cận đại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cận đại
- quá khứ không quá xa
- xã hội hiện đại, không bao gồm vài thập kỷ gần đây
- (trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc) giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến đến Phong trào Ngũ Tứ (giữa thế kỷ 19 đến năm 1919)
- thời kỳ tư bản (trước 1949)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- the not-very-distant past; modern times, excluding recent decades
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
近
jìn
cận
代
dài
đại
🎙️ Luyện nói
近代
jìn dài
cận đại
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
近jìn
cận
Đang tải…