学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

历史

lì shǐ

Phồn thể: 歷史

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch sử

Lượng từ: 门段

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • history

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 历

    lì

    chưa có Hán Việt

  • 史

    shǐ

    sử

🎙️ Luyện nói

历史

lì shǐ

lịch sử

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

历lì

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 近代的历史很重要。

    jìn dài de lì shǐ hěn zhòng yào

    Lịch sử cận đại rất quan trọng.Bản dịch nháp

    ENModern history matters.

    HSK 4
  • 历史上记载了这件事。

    lì shǐ shàng jì zǎi le zhè jiàn shì

    Lịch sử có ghi chép lại sự việc này.Bản dịch nháp

    ENHistory records this event.

    HSK 4

Có trong bài