学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

看上去

kàn shang qu

HSK 3
Hán Việt
trầu thượng khứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dường như
  2. có vẻ (như)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • it would appear
  • it seems (that)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 看

    kān

    trầu / khan

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 去

    qù

    khứ

🎙️ Luyện nói

看上去

kàn shang qu

dường như

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

看kān

trầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他看上去很亲切。

    tā kàn shang qu hěn qīn qiè

    Trông anh ấy rất thân thiện.Bản dịch nháp

    ENHe looks kind.

    HSK 3