← Lộ trình HSK1
亲切
qīn qiè
Phồn thể: 親切
HSK 3
- Hán Việt
- thân thiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thân thiện
- ấm áp
- gần gũi
- quen thuộc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- amiable
- cordial
- close and dear
- familiar
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
亲
qīn
thân
切
qiē
thiết
🎙️ Luyện nói
亲切
qīn qiè
thân thiện
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
亲qīn
thân
Đang tải…