← Lộ trình HSK1
克服
kè fú
HSK 3
- Hán Việt
- khắc phục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.)
- chinh phục
- chịu đựng
- nhẫn nại
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (try to) overcome (hardships etc)
- to conquer
- to put up with
- to endure
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
克
kè
khắc
服
fú
phục
🎙️ Luyện nói
克服
kè fú
(cố gắng) khắc phục (khó khăn, v.v.)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
克kè
khắc
Đang tải…