← Lộ trình HSK1
类
lèi
Phồn thể: 類
HSK 3
- Hán Việt
- loại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- loại
- kiểu
- lớp
- hạng
- tương tự
- giống
- giống như
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- kind
- type
- class
- category
- similar
- like
- to resemble
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
类
lèi
loại
🎙️ Luyện nói
类
lèi
loại
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
类lèi
loại
Đang tải…