学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

类

lèi

Phồn thể: 類

HSK 3
Hán Việt
loại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại
  2. kiểu
  3. lớp
  4. hạng
  5. tương tự
  6. giống
  7. giống như

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • kind
  • type
  • class
  • category
  • similar
  • like
  • to resemble

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 类

    lèi

    loại

🎙️ Luyện nói

类

lèi

loại

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

类lèi

loại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这类问题很普遍。

    zhè lèi wèn tí hěn pǔ biàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis type of problem is common.

    HSK 3