学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

普遍

pǔ biàn

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phổ quát
  2. chung chung
  3. lan rộng
  4. phổ biến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • universal
  • general
  • widespread
  • common

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 普

    pǔ

    phổ

  • 遍

    biàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

普遍

pǔ biàn

phổ quát

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

普pǔ

phổ

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这类问题很普遍。

    zhè lèi wèn tí hěn pǔ biàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis type of problem is common.

    HSK 3
  • 这个问题有普遍性。

    zhè ge wèn tí yǒu pǔ biàn xìng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis problem is widespread.

    HSK 3
  • 这是一种普遍现象。

    zhè shì yī zhǒng pǔ biàn xiàn xiàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is a common phenomenon.

    HSK 3