← Lộ trình HSK1
种
zhǒng
Phồn thể: 種
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chõng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hạt
- loài
- loại
- kiểu
- lượng từ cho loại, kiểu, dạng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- seed
- species
- kind
- type
- classifier for types, kinds, sorts
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
种
zhǒng
chõng
🎙️ Luyện nói
种
zhǒng
hạt
Thanh cần đọc: thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
种zhǒng
chõng
Đang tải…