学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

种

zhǒng

Phồn thể: 種

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chõng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạt
  2. loài
  3. loại
  4. kiểu
  5. lượng từ cho loại, kiểu, dạng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • seed
  • species
  • kind
  • type
  • classifier for types, kinds, sorts

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 种

    zhǒng

    chõng

🎙️ Luyện nói

种

zhǒng

hạt

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

种zhǒng

chõng

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 他会三种外文。

    tā huì sān zhǒng wài wén

    Anh ấy biết ba thứ tiếng nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe knows three foreign languages.

    HSK 3
  • 这种水果很甜。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián

    Loại hoa quả này rất ngọt.Bản dịch nháp

    ENThis kind of fruit is sweet.

    HSK 3
  • 医生是一种职业。

    yī shēng shì yī zhǒng zhí yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDoctor is a profession.

    HSK 3
  • 这是一种普遍现象。

    zhè shì yī zhǒng pǔ biàn xiàn xiàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is a common phenomenon.

    HSK 3
  • 他发明了一种新工具。

    tā fā míng le yī zhǒng xīn gōng jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe invented a new tool.

    HSK 3

Có trong bài