学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

现象

xiàn xiàng

Phồn thể: 現象

HSK 3
Hán Việt
hiện tượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tượng
  2. bề ngoài

Lượng từ: 个种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • phenomenon
  • appearance

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 现

    xiàn

    hiện

  • 象

    xiàng

    tượng

🎙️ Luyện nói

现象

xiàn xiàng

hiện tượng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

现xiàn

hiện

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这是一种普遍现象。

    zhè shì yī zhǒng pǔ biàn xiàn xiàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is a common phenomenon.

    HSK 3
  • 我们观察了这个现象。

    wǒ men guān chá le zhè ge xiàn xiàng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe observed this phenomenon.

    HSK 3