学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

发明

fā míng

Phồn thể: 發明

HSK 3
Hán Việt
phát minh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát minh
  2. một phát minh

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to invent
  • an invention

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 发

    fā

    phát

  • 明

    míng

    minh

🎙️ Luyện nói

发明

fā míng

phát minh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

发fā

phát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他发明了一种新工具。

    tā fā míng le yī zhǒng xīn gōng jù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe invented a new tool.

    HSK 3