← Lộ trình HSK1
工具
gōng jù
HSK 3
- Hán Việt
- công cụ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- công cụ
- dụng cụ
- đồ dùng
- phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tool
- instrument
- utensil
- means (to achieve a goal etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
工
gōng
công
具
jù
cụ
🎙️ Luyện nói
工具
gōng jù
công cụ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
工gōng
công
Đang tải…