学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

外文

wài wén

HSK 3
Hán Việt
ngoại văn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoại ngữ (viết)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • foreign language (written)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 外

    wài

    ngoại

  • 文

    wén

    văn

🎙️ Luyện nói

外文

wài wén

ngoại ngữ (viết)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

外wài

ngoại

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他会三种外文。

    tā huì sān zhǒng wài wén

    Anh ấy biết ba thứ tiếng nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe knows three foreign languages.

    HSK 3
  • 他在外文系学习。

    tā zài wài wén xì xué xí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe studies in the foreign languages department.

    HSK 3