← Lộ trình HSK1
系
xì
Phồn thể: 係
HSK 3
- Hán Việt
- hệ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kết nối
- liên quan đến
- buộc
- ràng buộc
- là (văn học)
- hệ thống
- khoa
- ban
- bắt giữ
- lo lắng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to connect
- to relate to
- to tie up
- to bind
- to be (literary)
- system
- department
- faculty
- to arrest
- to worry
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
系
xì
hệ
🎙️ Luyện nói
系
xì
kết nối
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
系xì
hệ
Đang tải…