学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

系

xì

Phồn thể: 係

HSK 3
Hán Việt
hệ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết nối
  2. liên quan đến
  3. buộc
  4. ràng buộc
  5. là (văn học)
  6. hệ thống
  7. khoa
  8. ban
  9. bắt giữ
  10. lo lắng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to connect
  • to relate to
  • to tie up
  • to bind
  • to be (literary)
  • system
  • department
  • faculty
  • to arrest
  • to worry

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 系

    xì

    hệ

🎙️ Luyện nói

系

xì

kết nối

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

系xì

hệ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他在外文系学习。

    tā zài wài wén xì xué xí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe studies in the foreign languages department.

    HSK 3