学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

甜

tián

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngọt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sweet

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 甜

    tián

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

甜

tián

ngọt

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

甜tián

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这种水果很甜。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián

    Loại hoa quả này rất ngọt.Bản dịch nháp

    ENThis kind of fruit is sweet.

    HSK 3
  • 这个汤有点儿甜。

    zhè ge tāng yǒu diǎnr tián

    Món canh này hơi ngọt.Bản dịch nháp

    ENThis soup is a bit sweet.

    HSK 3

Có trong bài