← Lộ trình HSK1
汤
tāng
Phồn thể: 湯
HSK 3
- Hán Việt
- thang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- canh
- nước nóng hoặc sôi
- thang thuốc đông y
- nước luộc thứ gì đó
- họ [Tang1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- soup
- hot or boiling water
- decoction of medicinal herbs
- water in which sth has been boiled
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
汤
tāng
thang
🎙️ Luyện nói
汤
tāng
canh
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
汤tāng
thang
Đang tải…