学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

水果

shuǐ guǒ

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
héo quả
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trái cây

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • fruit

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 水

    shuǐ

    héo / thuỷ

  • 果

    guǒ

    quả

🎙️ Luyện nói

水果

shuǐ guǒ

trái cây

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

水shuǐ

héo

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 水果很好吃,我买一些。

    shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē

    Hoa quả rất ngon, tôi mua một ít.Bản dịch nháp

    ENThe fruit is delicious, I'll buy some.

    HSK 1
  • 这是最好的水果。

    zhè shì zuì hǎo de shuǐ guǒ

    Đây là loại hoa quả ngon nhất.Bản dịch nháp

    ENThis is the best fruit.

    HSK 1
  • 这种水果很甜。

    zhè zhǒng shuǐ guǒ hěn tián

    Loại hoa quả này rất ngọt.Bản dịch nháp

    ENThis kind of fruit is sweet.

    HSK 3
  • 多吃些水果吧。

    duō chī xiē shuǐ guǒ ba

    Ăn thêm chút hoa quả đi.Bản dịch nháp

    ENEat some more fruit.

    HSK 4
  • 盘子里放着水果。

    pán zi lǐ fàng zhe shuǐ guǒ

    Trên đĩa có để hoa quả.Bản dịch nháp

    ENFruit is on the plate.

    HSK 4

Có trong bài