← Lộ trình HSK1
盘子
pán zi
Phồn thể: 盤子
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- bàn tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- khay
- đĩa
- chén
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- tray
- plate
- dish
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
盘
pán
bàn
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
盘子
pán zi
khay
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
盘pán
bàn
Đang tải…