学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

苹果

píng guǒ

Phồn thể: 蘋果

HSK 3 Đề thi HSK1
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả táo

Lượng từ: 个颗

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • apple

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 苹

    píng

    chưa có Hán Việt

  • 果

    guǒ

    quả

🎙️ Luyện nói

苹果

píng guǒ

quả táo

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

苹píng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 苹果和香蕉都很有营养。

    píng guǒ hé xiāng jiāo dōu hěn yǒu yíng yǎng

    Táo và chuối đều rất bổ dưỡng.Bản dịch nháp

    ENApples and bananas are both nutritious.

    HSK 3
  • 盘子里有一个苹果。

    pán zi lǐ yǒu yī ge píng guǒ

    Trên đĩa có một quả táo.Bản dịch nháp

    ENThere's an apple on the plate.

    HSK 4

Có trong bài