学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

营养

yíng yǎng

Phồn thể: 營養

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dinh dưỡng
  2. nuôi dưỡng

Lượng từ: 种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nutrition
  • nourishment

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 营

    yíng

    chưa có Hán Việt

  • 养

    yǎng

    dưỡng

🎙️ Luyện nói

营养

yíng yǎng

dinh dưỡng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

营yíng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 苹果和香蕉都很有营养。

    píng guǒ hé xiāng jiāo dōu hěn yǒu yíng yǎng

    Táo và chuối đều rất bổ dưỡng.Bản dịch nháp

    ENApples and bananas are both nutritious.

    HSK 3