学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

职业

zhí yè

Phồn thể: 職業

HSK 3
Hán Việt
chức nghiệp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc
  2. chuyên nghiệp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • occupation; profession; vocation
  • professional

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 职

    zhí

    chức

  • 业

    yè

    nghiệp

🎙️ Luyện nói

职业

zhí yè

nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

职zhí

chức

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 医生是一种职业。

    yī shēng shì yī zhǒng zhí yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENDoctor is a profession.

    HSK 3