学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

性

xìng

HSK 3
Hán Việt
tính
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản chất
  2. tính cách
  3. đặc tính
  4. chất lượng
  5. thuộc tính
  6. tính dục
  7. tình dục
  8. giới tính
  9. hậu tố hình thành tính từ từ động từ
  10. hậu tố hình thành danh từ từ tính từ, tương ứng với -ness hoặc -ity

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nature
  • character
  • property
  • quality
  • attribute
  • sexuality
  • sex
  • gender
  • suffix forming adjective from verb
  • suffix forming noun from adjective, corresponding to -ness or -ity
  • essence

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 性

    xìng

    tính

🎙️ Luyện nói

性

xìng

bản chất

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

性xìng

tính

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个问题有普遍性。

    zhè ge wèn tí yǒu pǔ biàn xìng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis problem is widespread.

    HSK 3