学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

离婚

lí hūn

Phồn thể: 離婚

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ly hôn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to divorce

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 离

    chī

    le

  • 婚

    hūn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

离婚

lí hūn

ly hôn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

离chī

le

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 听说他们离婚了。

    tīng shuō tā men lí hūn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI heard they divorced.

    HSK 3