学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

理发

lǐ fà

Phồn thể: 理髮

HSK 3
Hán Việt
lí phát
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cắt tóc; làm tóc
  2. cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to get a haircut; to have one's hair done
  • to cut (sb's) hair; to give (sb) a haircut

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 理

    lǐ

    lí

  • 发

    fā

    phát

🎙️ Luyện nói

理发

lǐ fà

cắt tóc; làm tóc

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

理lǐ

lí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我下午去理发。

    wǒ xià wǔ qù lǐ fà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI'm getting a haircut this afternoon.

    HSK 3