← Lộ trình HSK1
力量
lì liang
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sức mạnh; lực lượng; sức lực
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- power
- force
- strength
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
力
lì
lực
量
liáng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
力量
lì liang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
力lì
lực
Đang tải…