学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

利用

lì yòng

HSK 3
Hán Việt
lợi dụng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận dụng
  2. sử dụng
  3. lợi dụng
  4. khai thác

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to exploit
  • to make use of
  • to use
  • to take advantage of
  • to utilize

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 利

    lì

    lợi

  • 用

    yòng

    dụng

🎙️ Luyện nói

利用

lì yòng

tận dụng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

利lì

lợi

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 要好好利用时间。

    yào hǎo hǎo lì yòng shí jiān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMake good use of time.

    HSK 3