学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

好好

hǎo hǎo

HSK 3
Hán Việt
háo háo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • well
  • carefully
  • nicely
  • properly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 好

    hǎo

    háo

🎙️ Luyện nói

好好

hǎo hǎo

tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 好好休息吧。

    hǎo hǎo xiū xi ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHave a good rest.

    HSK 3
  • 要好好利用时间。

    yào hǎo hǎo lì yòng shí jiān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMake good use of time.

    HSK 3