学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

联赛

lián sài

Phồn thể: 聯賽

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thể thao) liên đoàn
  2. giải đấu liên đoàn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (sports) league; league tournament

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 联

    lián

    liên

  • 赛

    sài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

联赛

lián sài

(thể thao) liên đoàn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

联lián

liên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他看足球联赛。

    tā kàn zú qiú lián sài

    Anh ấy xem giải bóng đá.Bản dịch nháp

    ENHe watches the football league.

    HSK 6