学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

领先

lǐng xiān

Phồn thể: 領先

HSK 3
Hán Việt
lãnh tiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn đầu
  2. dẫn trước

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to lead
  • to be in front

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 领

    lǐng

    lãnh

  • 先

    xiān

    tiên

🎙️ Luyện nói

领先

lǐng xiān

dẫn đầu

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

领lǐng

lãnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们队领先两分。

    wǒ men duì lǐng xiān liǎng fēn

    Đội chúng tôi dẫn trước hai điểm.Bản dịch nháp

    ENOur team leads by two points.

    HSK 3