← Lộ trình HSK1
年代
nián dài
HSK 3
- Hán Việt
- nên đại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)
- thời đại
- kỷ nguyên
- giai đoạn
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- a decade of a century (e.g. the Sixties)
- age
- era
- period
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
年
nián
nên
代
dài
đại
🎙️ Luyện nói
年代
nián dài
thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
年nián
nên
Đang tải…