← Lộ trình HSK1
切
qiè
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhất định; hoàn toàn (không)
- (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!
- mài
- (hình thức giới hạn) gần với
- (hình thức giới hạn) háo hức
- tương ứng với
- (dùng để chỉ rằng nên áp dụng hệ thống phản thiết 反切[fan3 qie4] cho hai ký tự trước)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to cut; to slice; to carve; (math.) tangential
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
切
qiē
thiết
🎙️ Luyện nói
切
qiè
nhất định; hoàn toàn (không)
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
切qiē
thiết
Đang tải…