学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

切

qiè

Ngoài HSK
Hán Việt
thiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhất định; hoàn toàn (không)
  2. (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!
  3. mài
  4. (hình thức giới hạn) gần với
  5. (hình thức giới hạn) háo hức
  6. tương ứng với
  7. (dùng để chỉ rằng nên áp dụng hệ thống phản thiết 反切[fan3 qie4] cho hai ký tự trước)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to cut; to slice; to carve; (math.) tangential

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 切

    qiē

    thiết

🎙️ Luyện nói

切

qiè

nhất định; hoàn toàn (không)

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

切qiē

thiết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 把西瓜切开。

    bǎ xī guā qiè kāi

    Bổ quả dưa hấu ra.Bản dịch nháp

    ENCut the watermelon open.

    HSK 4