学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

西瓜

xī guā

Đề thi HSK3
Hán Việt
tây qua
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dưa hấu

Lượng từ: 颗个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • watermelon

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 西

    xī

    tây

  • 瓜

    guā

    qua

🎙️ Luyện nói

西瓜

xī guā

dưa hấu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

西xī

tây

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 把西瓜切开。

    bǎ xī guā qiè kāi

    Bổ quả dưa hấu ra.Bản dịch nháp

    ENCut the watermelon open.

    HSK 4
  • 夏天吃西瓜最痛快。

    xià tiān chī xī guā zuì tòng kuài

    Mùa hè ăn dưa hấu là đã nhất.Bản dịch nháp

    ENWatermelon in summer is the best.

    HSK 4

Có trong bài