← Lộ trình HSK1
痛快
tòng kuài
Ngoài HSK
- Hán Việt
- thống khoái
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vui vẻ
- thỏa thích
- thẳng thắn
- cũng đọc là [tong4 kuai5]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- delighted; to one's heart's content
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
痛
tòng
thống
快
kuài
khoái
🎙️ Luyện nói
痛快
tòng kuài
vui vẻ
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
痛tòng
thống
Đang tải…